bùa mê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được cho là có phép thuật, dùng để làm cho người khác mê muội, say đắm hoặc mất đi ý chí tự chủ: "bùa mê" thường chỉ một loại bùa chú, thường là một vật thể nhỏ, được tin là có sức mạnh ma thuật để khiến người khác phải lòng, bị mê hoặc bị khống chế.
- Điều gì đó có sức hấp dẫn, quyến rũ mãnh liệt đến mức khiến người ta mất tỉnh táo: Nghĩa bóng, chỉ sự quyến rũ, vẻ đẹp hay lời nói có sức mạnh thu hút đặc biệt, làm lu mờ lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng nàng đã dùng bùa mê để khiến chàng trai phải lòng mình. (The legend says she used a love charm to make the young man fall in love with her.)
- Lời đường mật của hắn như một thứ bùa mê, khiến nhiều người mất cảnh giác. (His sweet talk was like a charm, causing many people to let their guard down.)
- Cô ấy đẹp một vẻ đẹp tựa bùa mê. (She is beautiful with a mesmerizing beauty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị/trúng bùa mê": rơi vào trạng thái bị mê hoặc say đắm, mất kiểm soát do ảnh hưởng của ai đó hoặc điều gì đó.
- Anh ta như bị trúng bùa mê, nghe theo mọi lời của cô ấy. (He was as if under a spell, obeying her every word.)
"giải bùa mê": thoát khỏi sự mê hoặc, khống chế; tỉnh ngộ.
- May mà anh ấy đã kịp thời giải được bùa mê của những lời hứa hão. (Fortunately, he managed to break free from the spell of empty promises in time.)
Biến thể và từ gần giống
- Bùa ngải (danh từ): chỉ chung các loại bùa chú, ngải thuật dùng với mục đích thường là không tốt.
- Bùa yêu (danh từ): loại bùa chú cụ thể dùng để khiến người khác yêu mình.
- Thuốc mê (danh từ): chất hóa học gây mất ý thức tạm thời, khác với "bùa mê" mang tính tâm linh, huyền bí.
Từ đồng nghĩa
- Bùa chú: phép thuật, câu thần chú (nghĩa rộng hơn).
- Ảo thuật: trò ảo thuật, phép màu (thiên về biểu diễn).
- Sự mê hoặc: hành động hoặc sức mạnh làm mê muội.
Các cụm từ liên quan
- Bỏ bùa mê: hành động sử dụng bùa mê lên người khác.
- Kẻ xấu định bỏ bùa mê để lừa gạt người dân. (The villain intended to cast a spell to deceive the people.)
Thành ngữ liên quan
- Mắt phải bùa mê: chỉ việc bị thu hút, say mê một cách mù quáng bởi vẻ bề ngoài hay lời nói ngọt ngào.
- Đừng để mắt phải bùa mê mà đánh giá sai về con người thật của họ. (Don't let yourself be blinded by charm and misjudge their true character.)