bùa mê

bùa mê

Người phụ nữ cầm một chiếc bùa mê nhỏ trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được cho phép thuật, dùng để làm cho người khác mê muội, say đắm hoặc mất đi ý chí tự chủ: "bùa " thường chỉ một loại bùa chú, thường một vật thể nhỏ, được tin sức mạnh ma thuật để khiến người khác phải lòng, bị mê hoặc bị khống chế.
    • Điều đó sức hấp dẫn, quyến rũ mãnh liệt đến mức khiến người ta mất tỉnh táo: Nghĩa bóng, chỉ sự quyến rũ, vẻ đẹp hay lời nói sức mạnh thu hút đặc biệt, làm lu mờ lý trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyền thuyết kể rằng nàng đã dùng bùa để khiến chàng trai phải lòng mình. (The legend says she used a love charm to make the young man fall in love with her.)
    • Lời đường mật của hắn như một thứ bùa , khiến nhiều người mất cảnh giác. (His sweet talk was like a charm, causing many people to let their guard down.)
    • ấy đẹp một vẻ đẹp tựa bùa . (She is beautiful with a mesmerizing beauty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị/trúng bùa ": rơi vào trạng thái bị mê hoặc say đắm, mất kiểm soát do ảnh hưởng của ai đó hoặc điều đó.

    • Anh ta như bị trúng bùa , nghe theo mọi lời của ấy. (He was as if under a spell, obeying her every word.)
  • "giải bùa ": thoát khỏi sự mê hoặc, khống chế; tỉnh ngộ.

    • May mà anh ấy đã kịp thời giải được bùa của những lời hứa hão. (Fortunately, he managed to break free from the spell of empty promises in time.)
Biến thể từ gần giống
  • Bùa ngải (danh từ): chỉ chung các loại bùa chú, ngải thuật dùng với mục đích thường không tốt.
  • Bùa yêu (danh từ): loại bùa chú cụ thể dùng để khiến người khác yêu mình.
  • Thuốc mê (danh từ): chất hóa học gây mất ý thức tạm thời, khác với "bùa " mang tính tâm linh, huyền bí.
Từ đồng nghĩa
  • Bùa chú: phép thuật, câu thần chú (nghĩa rộng hơn).
  • Ảo thuật: trò ảo thuật, phép màu (thiên về biểu diễn).
  • Sự mê hoặc: hành động hoặc sức mạnh làm mê muội.
Các cụm từ liên quan
  • Bỏ bùa : hành động sử dụng bùa lên người khác.
    • Kẻ xấu định bỏ bùa để lừa gạt người dân. (The villain intended to cast a spell to deceive the people.)
Thành ngữ liên quan
  • Mắt phải bùa : chỉ việc bị thu hút, say mê một cách mù quáng bởi vẻ bề ngoài hay lời nói ngọt ngào.
    • Đừng để mắt phải bùa đánh giá sai về con người thật của họ. (Don't let yourself be blinded by charm and misjudge their true character.)